Từ điển › 图存图存圖存 nghĩa là gìtú cúnHán Việt: ĐỒ TỒNcố gắng sinh tồnNghĩa tú cúnHán Việt: ĐỒ TỒNcố gắng sinh tồnTiếng Anh: to try to surviveChữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →