Từ điển › 图尔图尔圖爾 nghĩa là gìTú ěrHán Việt: ĐỒ NỂTours (thành phố ở Pháp)Nghĩa Tú ěrHán Việt: ĐỒ NỂTours (thành phố ở Pháp)Tiếng Anh: Tours (city in France)Chữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 图尔图尔库Tú ěr kù Thành phố Turku (Phần Lan)