Từ điển › 图层图层圖層 nghĩa là gìtú céngHán Việt: ĐỒ TẦNGlớp (hình ảnh)Nghĩa tú céngHán Việt: ĐỒ TẦNGlớp (hình ảnh)Tiếng Anh: layer (imaging)Chữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →