Từ điển › 图形卡图形卡圖形卡 nghĩa là gìtú xíng kǎcard đồ họaNghĩa tú xíng kǎcard đồ họaTiếng Anh: graphics cardChữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →