图形用户界面圖形用戶界面 nghĩa là gì
tú xíng yòng hù jiè miàn
giao diện người dùng đồ họa (GUI)
Nghĩa
tú xíng yòng hù jiè miàn
- giao diện người dùng đồ họa (GUI)
Tiếng Anh: graphical user interface (GUI)
Chữ thành phần
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 界jiè · Hán Việt: giớiboundary, limit; domain; society, the world9 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →