Từ điển › 图标图标圖標 nghĩa là gìtú biāoHán Việt: ĐỒ BÊUbiểu tượng (máy tính)Nghĩa tú biāoHán Việt: ĐỒ BÊUbiểu tượng (máy tính)Tiếng Anh: graphic symbol; (computing) iconChữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →