Từ điển › 图案图案圖案 nghĩa là gìtú ànHán Việt: ĐỒ ANthiết kế; hoa vănNghĩa tú ànHSK 4Hán Việt: ĐỒ ANthiết kế; hoa vănTiếng Anh: design; patternChữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →