Từ điển › 图瓦卢图瓦卢圖瓦盧 nghĩa là gìTú wǎ lúHán Việt: ĐỒ NGÓI LƯTuvaluNghĩa Tú wǎ lúHán Việt: ĐỒ NGÓI LƯTuvaluTiếng Anh: TuvaluChữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →卢lú · Hán Việt: lưcottage, hut; black; surname5 nét · Xem thứ tự nét →