Từ điển › 图画图画圖畫 nghĩa là gìtú huàHán Việt: ĐỒ HOẠtranhNghĩa tú huàHSK 3Hán Việt: ĐỒ HOẠtranhhình ảnhTiếng Anh: drawing; pictureChữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →