图纸圖紙 nghĩa là gì
tú zhǐHán Việt: ĐỒ CHỈ
bản vẽ
Nghĩa
tú zhǐHSK 7Hán Việt: ĐỒ CHỈ
- bản vẽ
- bản thiết kế
- kế hoạch thiết kế
- giấy đồ thị
Tiếng Anh: blueprint; drawing; design plans; graph paper
tú zhǐHán Việt: ĐỒ CHỈ
bản vẽ
Tiếng Anh: blueprint; drawing; design plans; graph paper