Từ điển › 图表图表圖表 nghĩa là gìtú biǎoHán Việt: ĐỒ BIỂUbiểu đồNghĩa tú biǎoHSK 7Hán Việt: ĐỒ BIỂUbiểu đồsơ đồTiếng Anh: chart; diagramChữ thành phần图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →