Từ điển › 圆周圆周圓周 nghĩa là gìyuán zhōuHán Việt: VIÊN CHUchu vi; hình trònNghĩa yuán zhōuHán Việt: VIÊN CHUchu vi; hình trònTiếng Anh: circumference; circleChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 圆周圆周率yuán zhōu lǜ (toán) tỉ số giữa chu vi đường tròn và đường kính của nó (π)