Từ điển › 圆圈圆圈圓圈 nghĩa là gìyuán quānHán Việt: VIÊN KHUYÊNhình trònNghĩa yuán quānHán Việt: VIÊN KHUYÊNhình trònTiếng Anh: circleChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →