Từ điển › 圆孔圆孔圓孔 nghĩa là gìyuán kǒngHán Việt: VIÊN KHỔNGlỗ trònNghĩa yuán kǒngHán Việt: VIÊN KHỔNGlỗ trònTiếng Anh: round holeChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →