Từ điển › 圆弧圆弧圓弧 nghĩa là gìyuán húcung tròn (đoạn của đường tròn)Nghĩa yuán húcung tròn (đoạn của đường tròn)Tiếng Anh: arc (segment of a circle)Chữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →弧húarc, crescent; wooden bow8 nét · Xem thứ tự nét →