圆形剧场圓形劇場 nghĩa là gì
yuán xíng jù chǎngHán Việt: VIÊN HÌNH CƯA TRƯỜNG
nhà hát vòng tròn
Nghĩa
yuán xíng jù chǎngHán Việt: VIÊN HÌNH CƯA TRƯỜNG
- nhà hát vòng tròn
Tiếng Anh: amphitheater
Chữ thành phần
- 圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →