圆形面包圓形麵包 nghĩa là gì
yuán xíng miàn bāo
bánh tròn
Nghĩa
yuán xíng miàn bāo
- bánh tròn
Chữ thành phần
- 圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →