Từ điển › 圆心圆心圓心 nghĩa là gìyuán xīnHán Việt: VIÊN TÂMtâm của đường trònNghĩa yuán xīnHán Việt: VIÊN TÂMtâm của đường trònTiếng Anh: center of circleChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →