Từ điển › 圆拱圆拱圓拱 nghĩa là gìyuán gǒngHán Việt: VIÊN CÕNGmái vòm trònNghĩa yuán gǒngHán Việt: VIÊN CÕNGmái vòm trònTiếng Anh: a round vaultChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →拱gǒng · Hán Việt: cõngto salute, to bow; arched; arch9 nét · Xem thứ tự nét →