Từ điển › 圆月圆月圓月 nghĩa là gìyuán yuèHán Việt: VIÊN NGUYỆTtrăng trònNghĩa yuán yuèHán Việt: VIÊN NGUYỆTtrăng trònTiếng Anh: full moonChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →