Từ điển › 圆柱形圆柱形圓柱形 nghĩa là gìyuán zhù xíngHán Việt: VIÊN TRỤ HÌNHhình trụNghĩa yuán zhù xíngHán Việt: VIÊN TRỤ HÌNHhình trụTiếng Anh: cylindricalChữ thành phần圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →柱zhù · Hán Việt: trụto lean on; pillar, post, support9 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →