圆桌会议圓桌會議 nghĩa là gì
yuán zhuō huì yì
hội nghị bàn tròn
Nghĩa
yuán zhuō huì yì
- hội nghị bàn tròn
Tiếng Anh: round table conference
Chữ thành phần
- 圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →
- 桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →