Từ điển › 圈内人圈内人圈內人 nghĩa là gìquān nèi rénHán Việt: KHUYÊN NỘI NHÂNngười trong cuộcNghĩa quān nèi rénHán Việt: KHUYÊN NỘI NHÂNngười trong cuộcTiếng Anh: insiderChữ thành phần圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →