Từ điển › 圈圈叉叉圈圈叉叉 nghĩa là gìquān quān chā chātrò chơi caroNghĩa quān quān chā chātrò chơi caroTiếng Anh: tic-tac-toeChữ thành phần圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →