圈地运动圈地運動 nghĩa là gì
Quān dì Yùn dòngHán Việt: KHUYÊN ĐỊA VẬN ĐỘNG
Phong trào Rào đất
Nghĩa
Quān dì Yùn dòngHán Việt: KHUYÊN ĐỊA VẬN ĐỘNG
- Phong trào Rào đất
Tiếng Anh: Enclosure Movement
Chữ thành phần
- 圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →