Từ điển › 圈套圈套 nghĩa là gìquān tàobẫy; cạm bẫy; mưu mẹoNghĩa quān tàoHSK 7bẫy; cạm bẫy; mưu mẹoTiếng Anh: trap; snare; trickChữ thành phần圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →