Từ điển › 圈子圈子 nghĩa là gìquān ziHán Việt: KHUYÊN TÍvòngNghĩa quān ziHSK 7Hán Việt: KHUYÊN TÍvòngtrònmối quan hệ (xã hội)Tiếng Anh: circle; ring; (social) circleChữ thành phần圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →