Từ điển › 圈数圈数圈數 nghĩa là gìquān shùHán Việt: KHUYÊN SỐsố vòngNghĩa quān shùHán Việt: KHUYÊN SỐsố vòngTiếng Anh: number of lapsChữ thành phần圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →