Từ điển › 圈状物圈状物圈狀物 nghĩa là gìquān zhuàng wùHán Việt: KHUYÊN TRẠNG VẬTvòngNghĩa quān zhuàng wùHán Việt: KHUYÊN TRẠNG VẬTvòngTiếng Anh: hoopChữ thành phần圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →