Từ điển › 圈a圈a nghĩa là gìquān aHán Việt: KHUYÊNký hiệu at, @Nghĩa quān aHán Việt: KHUYÊNký hiệu at, @Tiếng Anh: at symbol, @Chữ thành phần圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →