Từ điển › 土丘土丘 nghĩa là gìtǔ qiūHán Việt: THỔ KHÂUmô đấtNghĩa tǔ qiūHán Việt: THỔ KHÂUmô đấtđồi nhỏmộTiếng Anh: mound; hillock; barrowChữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →丘qiū · Hán Việt: khâumound, hill; surname5 nét · Xem thứ tự nét →