Từ điển › 土人土人 nghĩa là gìtǔ rénHán Việt: THỔ NHÂNngười bản địaNghĩa tǔ rénHán Việt: THỔ NHÂNngười bản địathổ dântượng đất sétTiếng Anh: native; aborigine; clay figureChữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →