Từ điển › 土伦土伦土倫 nghĩa là gìTǔ lúnHán Việt: THỔ LUÂNToulon (thành phố ở Pháp)Nghĩa Tǔ lúnHán Việt: THỔ LUÂNToulon (thành phố ở Pháp)Tiếng Anh: Toulon (city in France)Chữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →伦lún · Hán Việt: luânhuman relationships; society6 nét · Xem thứ tự nét →