Từ điển › 土坎儿土坎儿土坎兒 nghĩa là gìtǔ kǎn rbiến thể er hoá của 土坎[tu3 kan3]Nghĩa tǔ kǎn rbiến thể er hoá của 土坎[tu3 kan3]Tiếng Anh: erhua variant of 土坎[tu3 kan3]Chữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →坎kǎn · Hán Việt: khảmpit, hole; to trap, to snare; crisis7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →