Từ điển › 土坯土坯 nghĩa là gìtǔ pīgạch bùnNghĩa tǔ pīgạch bùnnhà bằng đấtđồ gốm chưa nungTiếng Anh: mud brick; adobe; unfired earthenwareChữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →坯pīclay; unburnt earthenware8 nét · Xem thứ tự nét →