Từ điển › 土墼土墼 nghĩa là gìtǔ jīgạch phơi nắng; gạch adobeNghĩa tǔ jīgạch phơi nắng; gạch adobeTiếng Anh: sun-dried mudbrick; adobe brickChữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →墼jīunburnt bricks16 nét · Xem thứ tự nét →