Từ điển › 土壤学土壤学土壤學 nghĩa là gìtǔ rǎng xuéHán Việt: THỔ NHƯỠNG HỌCthổ nhưỡng họcNghĩa tǔ rǎng xuéHán Việt: THỔ NHƯỠNG HỌCthổ nhưỡng họcTiếng Anh: pedology (soil study)Chữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →壤rǎng · Hán Việt: nhưỡngsoil, loam, earth; rich20 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →