Từ điển › 土层土层土層 nghĩa là gìtǔ céngHán Việt: THỔ TẦNGtầng đấtNghĩa tǔ céngHán Việt: THỔ TẦNGtầng đấtmặt đấtTiếng Anh: layer of soil; ground levelChữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →