Từ điển › 土豆泥土豆泥 nghĩa là gìtǔ dòu níHán Việt: THỔ ĐẬU LẦYkhoai tây nghiềnNghĩa tǔ dòu níHán Việt: THỔ ĐẬU LẦYkhoai tây nghiềnTiếng Anh: mashed potatoChữ thành phần土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →豆dòu · Hán Việt: đậubeans, peas; bean-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →