圣贤孔子鸟聖賢孔子鳥 nghĩa là gì
shèng xián Kǒng zǐ niǎoHán Việt: THÁNH HIỀN KHỔNG TÍ ĐIỂU
Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)
Nghĩa
shèng xián Kǒng zǐ niǎoHán Việt: THÁNH HIỀN KHỔNG TÍ ĐIỂU
- Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)
Tiếng Anh: Confuciusornis sanctus (Jurassic fossil bird)
Chữ thành phần
- 圣shèng · Hán Việt: thánhholy, sacred; sage, saint5 nét · Xem thứ tự nét →
- 贤xián · Hán Việt: hiềnvirtuous, worthy; good, able8 nét · Xem thứ tự nét →
- 孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →