Từ điển › 在下在下 nghĩa là gìzài xiàHán Việt: TẠI HẠdướiNghĩa zài xiàHán Việt: TẠI HẠdướibản thân (khiêm tốn)Tiếng Anh: under; myself (humble)Chữ thành phần在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 在下在下方zài xià fāng bên dưới在下面zài xià miàn ở dưới