在位时代在位時代 nghĩa là gì
zài wèi shí dàiHán Việt: TẠI VỊ THÌ ĐẠI
triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)
Nghĩa
zài wèi shí dàiHán Việt: TẠI VỊ THÌ ĐẠI
- triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)
Tiếng Anh: reign (of a king, emperor etc)
Chữ thành phần
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →