在内在內 nghĩa là gì
zài nèiHán Việt: TẠI NỘI
(bao gồm) trong đó
Nghĩa
zài nèiHSK 5Hán Việt: TẠI NỘI
- (bao gồm) trong đó
- trong số đó
Tiếng Anh: (included) in it; among them
zài nèiHán Việt: TẠI NỘI
(bao gồm) trong đó
Tiếng Anh: (included) in it; among them