在地 nghĩa là gì
zài dìHán Việt: TẠI ĐỊA
địa phương
Nghĩa
zài dìHán Việt: TẠI ĐỊA
- địa phương
Tiếng Anh: (Tw) local; native (from Taiwanese 在地, Tai-lo pr. [tsāi-tē])
zài dìHán Việt: TẠI ĐỊA
địa phương
Tiếng Anh: (Tw) local; native (from Taiwanese 在地, Tai-lo pr. [tsāi-tē])