在家千日好,出门一时难在家千日好,出門一時難 nghĩa là gì
zài jiā qiān rì hǎo , chū mén yī shí nánHán Việt: TẠI GIA THIÊN NHẬT HÁO XUẤT MÔN NHẤT THÌ NAN
nghĩa đen: ở nhà, có thể sống nghìn ngày thoải mái, nhưng ra khỏi nhà một ngày có thể khó khăn (thành ngữ)
Nghĩa
zài jiā qiān rì hǎo , chū mén yī shí nánHán Việt: TẠI GIA THIÊN NHẬT HÁO XUẤT MÔN NHẤT THÌ NAN
- nghĩa đen: ở nhà, có thể sống nghìn ngày thoải mái, nhưng ra khỏi nhà một ngày có thể khó khăn (thành ngữ)
- nghĩa bóng: không đâu bằng ở nhà
Tiếng Anh: lit. at home, one can spend a thousand days in comfort, but spending a day away from home can be challenging (idiom); fig. there's no place like home
Chữ thành phần
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 千qiān · Hán Việt: thiênthousand; many, numerous; very3 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →