Từ điển › 在建在建 nghĩa là gìzài jiànHán Việt: TẠI KIẾNđang xây dựngNghĩa zài jiànHán Việt: TẠI KIẾNđang xây dựngTiếng Anh: under constructionChữ thành phần在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →