地下核试验地下核試驗 nghĩa là gì
dì xià hé shì yànHán Việt: ĐỊA HẠ HẠCH THÍ NGHIỆM
thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
Nghĩa
dì xià hé shì yànHán Việt: ĐỊA HẠ HẠCH THÍ NGHIỆM
- thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
Tiếng Anh: underground nuclear test
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →