地下通道 nghĩa là gì
dì xià tōng dàoHán Việt: ĐỊA HẠ THÔNG ĐẠO
đường hầm
Nghĩa
dì xià tōng dàoHán Việt: ĐỊA HẠ THÔNG ĐẠO
- đường hầm
- chỗ đi ngầm
- hầm chui
Tiếng Anh: underground passage; underpass
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →