地下钱庄地下錢莊 nghĩa là gì
dì xià qián zhuāngHán Việt: ĐỊA HẠ TIỀN CHĂNG
ngân hàng ngầm
Nghĩa
dì xià qián zhuāngHán Việt: ĐỊA HẠ TIỀN CHĂNG
- ngân hàng ngầm
- ngân hàng tư nhân bất hợp pháp
- cho vay nặng lãi
Tiếng Anh: underground bank; illegal private bank; loan shark
Chữ thành phần
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →
- 庄zhuāng · Hán Việt: chăngvillage, hamlet; villa, manor6 nét · Xem thứ tự nét →