Từ điển › 地位地位 nghĩa là gìdì wèiHán Việt: ĐỊA VỊvị tríNghĩa dì wèiHSK 4Hán Việt: ĐỊA VỊPhổ biến #2771vị tríđịa vịchỗLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: position; status; place; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →